TanroDictionary Sổ từ

劣 れつ

LIỆT

Nhật
0

劣 (れつ) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: kém, thứ cấp.

Nghĩa tiếng Việt

  1. kém, thứ cấptiền tố

Nghĩa tiếng Anh

  1. sub-; inferior; minortiền tốJMdict
  2. bad, poor, inferiorchữ HánWiktionary

Cách dùng

"Kém" (れつ): 「優劣をつける」 — phân hơn kém; 「劣等感」 — mặc cảm tự ti; 「劣化」 — xuống cấp. Động từ 「劣る」.

Ví dụ

  1. 二人の作品に優劣はつけがたい。

    Khó phân hơn kém tác phẩm của hai người.

  2. 彼は劣等感を抱いている。

    Anh ấy mang mặc cảm tự ti.