Nghĩa tiếng Việt
- (hiếm) bí mậtdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- secret; mysterydanh từJMdict
- secret; confidentialchữ HánWiktionary
Cách dùng
"Bí mật" (ひ): con dấu 「㊙」/「秘」 — tài liệu mật; 「秘密」, 「極秘」 — tối mật; 「秘訣」 — bí quyết.
Ví dụ
-
この書類には「秘」の印がある。
Tài liệu này có dấu "mật".
-
成功の秘訣を教えてください。
Xin chỉ bí quyết thành công.