TanroDictionary Sổ từ

立会人 たちあいにん

LẬP HỘI NHÂN

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. người chứng kiến, quan sát viêndanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. witness; observerdanh từ

Cách dùng

"Người làm chứng, người giám sát" (ký kết, kiểm phiếu, tranh tài): 「立会人のもとで」 — dưới sự chứng kiến của.

Ví dụ

  1. 契約は立会人の前で交わされた。

    Hợp đồng được ký trước mặt người làm chứng.

  2. 開票作業には立会人が必要だ。

    Việc kiểm phiếu cần có người giám sát.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép