Nghĩa tiếng Việt
- người chứng kiến, quan sát viêndanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- witness; observerdanh từ
Cách dùng
"Người làm chứng, người giám sát" (ký kết, kiểm phiếu, tranh tài): 「立会人のもとで」 — dưới sự chứng kiến của.
Ví dụ
-
契約は立会人の前で交わされた。
Hợp đồng được ký trước mặt người làm chứng.
-
開票作業には立会人が必要だ。
Việc kiểm phiếu cần có người giám sát.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép