Nghĩa tiếng Việt
- thứ nhất, số mộttrợ từ · danh từ
- quan trọng nhấttrợ từ · danh từ
- tốt nhất, hơn hếttrợ từ · danh từ
- trước hết, vả lại, dù saotrạng từ
Nghĩa tiếng Anh
- first; foremost; number onetrợ từ · danh từ
- most importanttrợ từ · danh từ
- best; greatest; mosttrợ từ · danh từ
- above all; besides; in any case; to begin withtrạng từ
Cách dùng
"Thứ nhất, đầu tiên; quan trọng nhất": 「第一回」 — lần thứ nhất; 「安全第一」 — an toàn là trên hết; 「健康が第一だ」 — sức khỏe là quan trọng nhất. Đầu câu (khẩu ngữ) "trước hết là, vả lại": 「第一、お金がない」 — mà trước hết là không có tiền.
Ví dụ
-
仕事も大事だけど、健康が第一だよ。
Công việc cũng quan trọng, nhưng sức khỏe là trên hết.
-
旅行には行けない。第一、休みが取れない。
Tôi không đi du lịch được. Vả lại, tôi không xin nghỉ được.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép