TanroDictionary Sổ từ

第一 だいいち

ĐỆ NHẤT

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. thứ nhất, số mộttrợ từ · danh từ
  2. quan trọng nhấttrợ từ · danh từ
  3. tốt nhất, hơn hếttrợ từ · danh từ
  4. trước hết, vả lại, dù saotrạng từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. first; foremost; number onetrợ từ · danh từ
  2. most importanttrợ từ · danh từ
  3. best; greatest; mosttrợ từ · danh từ
  4. above all; besides; in any case; to begin withtrạng từ

Cách dùng

"Thứ nhất, đầu tiên; quan trọng nhất": 「第一回」 — lần thứ nhất; 「安全第一」 — an toàn là trên hết; 「健康が第一だ」 — sức khỏe là quan trọng nhất. Đầu câu (khẩu ngữ) "trước hết là, vả lại": 「第一、お金がない」 — mà trước hết là không có tiền.

Ví dụ

  1. 仕事も大事だけど、健康が第一だよ。

    Công việc cũng quan trọng, nhưng sức khỏe là trên hết.

  2. 旅行には行けない。第一、休みが取れない。

    Tôi không đi du lịch được. Vả lại, tôi không xin nghỉ được.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép