算出
さんしゅつするNghĩa tiếng Anh
- động từ calculate
Chữ Hán trong từ
算
TOÁN
On: サン
Kun: そろ
calculate; divining; number; abacus; probability
14 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 2
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
出
XUẤT, XÚY
On: シュツ、スイ
Kun: で.る、-で、だ.す、-だ.す、い.でる、い.だす
exit; leave; go out; come out; put out; protrude
5 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 1
Học chữ này trên Kanjiyo ↗