Nghĩa tiếng Việt
- sự tính toán cách làmdanh từ · động từ する · ngoại động từ
- sự xoay xở (tiền)danh từ · động từ する · ngoại động từ
Nghĩa tiếng Anh
- trying to think of a way (to do); devising means (to do); working out (how to do)danh từ · động từ する · ngoại động từ
- contriving (to raise money); managingdanh từ · động từ する · ngoại động từ
- devising means to, working out a way todanh từ
Cách dùng
"Tính toán cách xoay xở" (nhất là tiền): 「金の算段をする」 — xoay tiền; 「~する算段だ」 — đang tính làm ~.
Ví dụ
-
来月の家賃の算段をしなければならない。
Phải xoay xở tiền nhà tháng sau.
-
彼は会社を辞める算段をしている。
Anh ấy đang tính chuyện nghỉ việc.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Cách đọc khác của 「算段」
算段
さんだんする
Nhật
Ít dùng Hán Việt: TOÁN ĐOẠN
Nghĩa tiếng Anh
-
động từ to work out a way to