Nghĩa tiếng Việt
- ... năm kể từ khi xây (tòa nhà)tiền tố
- xây năm ...hậu tố
Nghĩa tiếng Anh
- ... years since construction; ... years old (of a building)tiền tốJMdict
- built in ...hậu tốJMdict
- fabricatechữ HánWiktionary
- used before a length of time to express how long it has been since a structure was built; ... years oldtiền tốWiktionary
- used after a point in time to express when a structure was built; constructed in ...; built in ...hậu tốWiktionary
Cách dùng
"Năm kể từ khi xây" (ちく) — dùng trong bất động sản: 「築10年」 — xây được 10 năm; 「築浅」 — nhà mới xây; 「築年数」 — tuổi nhà. Gặp nhiều khi thuê nhà ở Nhật.
Ví dụ
-
このアパートは築二十年です。
Căn hộ này xây được hai mươi năm rồi.
-
築浅の物件は家賃が高い。
Nhà mới xây thì tiền thuê cao.
-
築3年の家
a three-year-old house
-
平成2年築のマンション
an apartment building built in Heisei 2 (1990)
Cách đọc khác của 「築」
Nghĩa tiếng Anh
-
tên riêng a male given name
Wiktionary