TanroDictionary Sổ từ

粉 こな

PHẤN

Nhật Thông dụng
0

粉 (こな) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: bột, bột mì, phấn, bụi; (lóng) heroin.

Nghĩa tiếng Việt

  1. bột, bột mì, phấn, bụidanh từ
  2. (lóng) heroindanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. flour; meal; powder; dustdanh từJMdict
  2. heroindanh từJMdict
  3. powderchữ HánWiktionary
  4. flourdanh từWiktionary

Cách dùng

"Bột": 「小麦粉」 — bột mì; 「粉薬」 — thuốc bột; 「粉にする」 — nghiền thành bột; 「粉雪」 — tuyết bột. Thành ngữ 「身を粉にして働く」 — làm việc quần quật. Đọc こな; trong từ ghép đọc こ (小麦粉) hoặc ふん (粉末).

Ví dụ

  1. 小麦粉と卵を混ぜてください。

    Hãy trộn bột mì với trứng.

  2. 彼は家族のために身を粉にして働いた。

    Anh ấy làm việc quần quật vì gia đình.

Cách đọc khác của 「粉」

粉

デシメートル

Nghĩa tiếng Việt

  1. danh từ đề-xi-mét

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ decimetre; decimeter JMdict

Chữ Hán trong từ

粉
PHẤN On: フン Kun: デシメートル、こ、こな flour; powder; dust 10 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5 Học chữ này trên Kanjiyo ↗

粉

こ

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ powder Wiktionary
  2. danh từ flour Wiktionary

Chữ Hán trong từ

粉
PHẤN On: フン Kun: デシメートル、こ、こな flour; powder; dust 10 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5 Học chữ này trên Kanjiyo ↗