Nghĩa tiếng Việt
- tinh hoa, tinh túydanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- essence; quintessence; flower; glorydanh từ
Cách dùng
"Tinh hoa": 「日本文化の精華」 — tinh hoa văn hóa Nhật. Văn viết, trang trọng.
Ví dụ
-
この寺は奈良時代の建築の精華だ。
Ngôi chùa này là tinh hoa kiến trúc thời Nara.
-
展覧会には東洋美術の精華が集められた。
Triển lãm quy tụ tinh hoa mỹ thuật phương Đông.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép