TanroDictionary Sổ từ

精華 せいか

TINH HOA

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. tinh hoa, tinh túydanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. essence; quintessence; flower; glorydanh từ

Cách dùng

"Tinh hoa": 「日本文化の精華」 — tinh hoa văn hóa Nhật. Văn viết, trang trọng.

Ví dụ

  1. この寺は奈良時代の建築の精華だ。

    Ngôi chùa này là tinh hoa kiến trúc thời Nara.

  2. 展覧会には東洋美術の精華が集められた。

    Triển lãm quy tụ tinh hoa mỹ thuật phương Đông.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép