TanroDictionary Sổ từ

系 けい

HỆ

Nhật Thông dụng
0

系 (けい) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: hệ thống, dòng dõi, nhóm; hệ quả; hệ (địa tầng).

Nghĩa tiếng Việt

  1. hệ thống, dòng dõi, nhómdanh từ · hậu tố
  2. hệ quảdanh từ
  3. hệ (địa tầng)danh từ · hậu tố
  4. loạt (phân loại học)danh từ · hậu tố

Nghĩa tiếng Anh

  1. system; lineage; groupdanh từ · hậu tốJMdict
  2. corollarydanh từJMdict
  3. system (range of strata that correspond to a particular time period)danh từ · hậu tốJMdict
  4. (taxonomical) seriesdanh từ · hậu tốJMdict
  5. -type; -ishhậu tốJMdict
  6. type, kind, system, familyhậu tốWiktionary

Cách dùng

"Hệ, dòng, nhóm" (thường làm hậu tố): 「太陽系」 — hệ Mặt Trời; 「理系・文系」 — khối tự nhiên / xã hội; 「日系」 — gốc Nhật. Khẩu ngữ: 「癒し系」 — kiểu người dễ chịu.

Ví dụ

  1. 私は大学で理系を選んだ。

    Tôi chọn khối tự nhiên ở đại học.

  2. ブラジルには日系人が多い。

    Ở Brazil có nhiều người gốc Nhật.

  3. 2017, 桑原恵美子, ベルメゾン 「人をダメにする」冬物アイテムぞくぞく in Nikkei Style, 日本経済新聞社 これらの「人をダメにする」系のヒットの先駆けは、2014年に発売された無印商品の「体にフィットするソファ」。 Korera no “hito o dame ni suru”-kei no hitto no sakigake wa, nisenjūyon-nen ni hatsubai sareta Mujirushi Shōhin no “karada ni fitto suru sofa”.

  4. 感動する系の曲

    an emotionally stirring kind of musical piece

  5. 癒し系の女性

    a soothing kind of woman