Nghĩa tiếng Việt
- hệ thống, dòng dõi, nhómdanh từ · hậu tố
- hệ quảdanh từ
- hệ (địa tầng)danh từ · hậu tố
- loạt (phân loại học)danh từ · hậu tố
Nghĩa tiếng Anh
- system; lineage; groupdanh từ · hậu tốJMdict
- corollarydanh từJMdict
- system (range of strata that correspond to a particular time period)danh từ · hậu tốJMdict
- (taxonomical) seriesdanh từ · hậu tốJMdict
- -type; -ishhậu tốJMdict
- type, kind, system, familyhậu tốWiktionary
Cách dùng
"Hệ, dòng, nhóm" (thường làm hậu tố): 「太陽系」 — hệ Mặt Trời; 「理系・文系」 — khối tự nhiên / xã hội; 「日系」 — gốc Nhật. Khẩu ngữ: 「癒し系」 — kiểu người dễ chịu.
Ví dụ
-
私は大学で理系を選んだ。
Tôi chọn khối tự nhiên ở đại học.
-
ブラジルには日系人が多い。
Ở Brazil có nhiều người gốc Nhật.
-
2017, 桑原恵美子, ベルメゾン 「人をダメにする」冬物アイテムぞくぞく in Nikkei Style, 日本経済新聞社 これらの「人をダメにする」系のヒットの先駆けは、2014年に発売された無印商品の「体にフィットするソファ」。 Korera no “hito o dame ni suru”-kei no hitto no sakigake wa, nisenjūyon-nen ni hatsubai sareta Mujirushi Shōhin no “karada ni fitto suru sofa”.
-
感動する系の曲
an emotionally stirring kind of musical piece
-
癒し系の女性
a soothing kind of woman