Nghĩa tiếng Việt
- chi tiếtdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- detail; detailsdanh từJMdict
- thin, finechữ HánWiktionary
- slenderchữ HánWiktionary
Cách đọc khác của 「細」
Nghĩa tiếng Việt
-
tiền tố nhỏ, bé
Nghĩa tiếng Anh
-
tiền tố small; little
JMdict
Chữ Hán trong từ
細
TẾ
On: サイ
Kun: ほそ.い、ほそ.る、こま.か、こま.かい
dainty; get thin; taper; slender; narrow; detailed; precise
11 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 2
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
Nghĩa tiếng Việt
-
danh từ (viết tắt) chỉ mảnh, dây gai
-
tiền tố mảnh, hẹp, yếu
-
hậu tố sự hẹp
Nghĩa tiếng Anh
-
danh từ fine thread; hempen cord
JMdict
-
tiền tố slender; narrow; weak
JMdict
-
hậu tố narrowness
JMdict
Chữ Hán trong từ
細
TẾ
On: サイ
Kun: ほそ.い、ほそ.る、こま.か、こま.かい
dainty; get thin; taper; slender; narrow; detailed; precise
11 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 2
Học chữ này trên Kanjiyo ↗