TanroDictionary Sổ từ

細 さい

TẾ

Nhật
0

細 (さい) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: chi tiết.

Nghĩa tiếng Việt

  1. chi tiếtdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. detail; detailsdanh từJMdict
  2. thin, finechữ HánWiktionary
  3. slenderchữ HánWiktionary

Cách đọc khác của 「細」

細

ささ

Nghĩa tiếng Việt

  1. tiền tố nhỏ, bé

Nghĩa tiếng Anh

  1. tiền tố small; little JMdict

Chữ Hán trong từ

細
TẾ On: サイ Kun: ほそ.い、ほそ.る、こま.か、こま.かい dainty; get thin; taper; slender; narrow; detailed; precise 11 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 2 Học chữ này trên Kanjiyo ↗

細

ほそ

Nghĩa tiếng Việt

  1. danh từ (viết tắt) chỉ mảnh, dây gai
  2. tiền tố mảnh, hẹp, yếu
  3. hậu tố sự hẹp

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ fine thread; hempen cord JMdict
  2. tiền tố slender; narrow; weak JMdict
  3. hậu tố narrowness JMdict

Chữ Hán trong từ

細
TẾ On: サイ Kun: ほそ.い、ほそ.る、こま.か、こま.かい dainty; get thin; taper; slender; narrow; detailed; precise 11 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 2 Học chữ này trên Kanjiyo ↗