TanroDictionary Sổ từ

細則 さいそく

TẾ TẮC

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. quy định chi tiết, điều lệdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. bylaws; by-laws; detailed regulationsdanh từ

Cách dùng

"Quy định chi tiết" (điều khoản cụ thể bổ sung cho quy chế chung): 「施行細則」 — quy định chi tiết thi hành. Đối lập 総則.

Ví dụ

  1. 詳細は細則で定める。

    Chi tiết sẽ được quy định trong quy định chi tiết.

  2. 会の細則を改正した。

    Đã sửa đổi điều lệ chi tiết của hội.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép