Nghĩa tiếng Việt
- quy định chi tiết, điều lệdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- bylaws; by-laws; detailed regulationsdanh từ
Cách dùng
"Quy định chi tiết" (điều khoản cụ thể bổ sung cho quy chế chung): 「施行細則」 — quy định chi tiết thi hành. Đối lập 総則.
Ví dụ
-
詳細は細則で定める。
Chi tiết sẽ được quy định trong quy định chi tiết.
-
会の細則を改正した。
Đã sửa đổi điều lệ chi tiết của hội.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép