繁
はん
PHỒN
繁 (はん) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: sự phức tạp, thường xuyên, phiền phức; (viết tắt) chữ Hán phồn thể.
Nghĩa tiếng Việt
- sự phức tạp, thường xuyên, phiền phứcdanh từ
- (viết tắt) chữ Hán phồn thểdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- complexity; frequency; troubledanh từJMdict
- traditional Chinese character; unsimplified Chinese characterdanh từJMdict
- flourishing, luxuriant, heavy or dense (of foliage)affixWiktionary
- rich, prosperousaffixWiktionary
- rhythm, regularityaffixWiktionary
- complication, difficultyaffixWiktionary
- cumbersome, troublesomeaffixWiktionary
- a flourish, luxuriancedanh từWiktionary
Cách dùng
"Phồn, rậm rạp" (はん): 「繁を厭わず」 — không ngại phiền phức; 「繁華街」 — phố sầm uất; 「繁体字」 — chữ phồn thể.
Ví dụ
-
繁を厭わず詳しく説明した。
Không ngại phiền mà giải thích tỉ mỉ.
-
台湾では繁体字が使われる。
Ở Đài Loan dùng chữ phồn thể.
Cách đọc khác của 「繁」
Nghĩa tiếng Anh
-
danh từ a copse, thicket
Wiktionary
-
danh từ a repeat, frequency
Wiktionary
Chữ Hán trong từ
繁
PHỒN, BÀN
On: ハン
Kun: しげ.る、しげ.く
luxuriant; thick; overgrown; frequency; complexity; trouble
16 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
Nghĩa tiếng Anh
-
tên riêng a male given name
Wiktionary
Chữ Hán trong từ
繁
PHỒN, BÀN
On: ハン
Kun: しげ.る、しげ.く
luxuriant; thick; overgrown; frequency; complexity; trouble
16 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8
Học chữ này trên Kanjiyo ↗