TanroDictionary Sổ từ

繁 はん

PHỒN

Nhật
0

繁 (はん) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: sự phức tạp, thường xuyên, phiền phức; (viết tắt) chữ Hán phồn thể.

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự phức tạp, thường xuyên, phiền phứcdanh từ
  2. (viết tắt) chữ Hán phồn thểdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. complexity; frequency; troubledanh từJMdict
  2. traditional Chinese character; unsimplified Chinese characterdanh từJMdict
  3. flourishing, luxuriant, heavy or dense (of foliage)affixWiktionary
  4. rich, prosperousaffixWiktionary
  5. rhythm, regularityaffixWiktionary
  6. complication, difficultyaffixWiktionary
  7. cumbersome, troublesomeaffixWiktionary
  8. a flourish, luxuriancedanh từWiktionary

Cách dùng

"Phồn, rậm rạp" (はん): 「繁を厭わず」 — không ngại phiền phức; 「繁華街」 — phố sầm uất; 「繁体字」 — chữ phồn thể.

Ví dụ

  1. 繁を厭わず詳しく説明した。

    Không ngại phiền mà giải thích tỉ mỉ.

  2. 台湾では繁体字が使われる。

    Ở Đài Loan dùng chữ phồn thể.

Cách đọc khác của 「繁」

繁

しげ

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ a copse, thicket Wiktionary
  2. danh từ a repeat, frequency Wiktionary

Chữ Hán trong từ

繁
PHỒN, BÀN On: ハン Kun: しげ.る、しげ.く luxuriant; thick; overgrown; frequency; complexity; trouble 16 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗

繁

しげる

Nghĩa tiếng Anh

  1. tên riêng a male given name Wiktionary

Chữ Hán trong từ

繁
PHỒN, BÀN On: ハン Kun: しげ.る、しげ.く luxuriant; thick; overgrown; frequency; complexity; trouble 16 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗