TanroDictionary Sổ từ

背面 はいめん

BỐI DIỆN

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. mặt sau, phía saudanh từ · trợ từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. rear; back; reversedanh từ · trợ từ
  2. back (of something), reverse (side)danh từ

Cách dùng

"Mặt sau, phía lưng": 「背面跳び」 — nhảy cao kiểu lưng; 「本体の背面」 — mặt sau thiết bị. Văn kỹ thuật hơn 「裏」「後ろ」.

Ví dụ

  1. 電源ボタンは本体の背面にある。

    Nút nguồn nằm ở mặt sau máy.

  2. 敵は背面から攻撃してきた。

    Địch tấn công từ phía sau.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép