Nghĩa tiếng Việt
- mặt sau, phía saudanh từ · trợ từ
Nghĩa tiếng Anh
- rear; back; reversedanh từ · trợ từ
- back (of something), reverse (side)danh từ
Cách dùng
"Mặt sau, phía lưng": 「背面跳び」 — nhảy cao kiểu lưng; 「本体の背面」 — mặt sau thiết bị. Văn kỹ thuật hơn 「裏」「後ろ」.
Ví dụ
-
電源ボタンは本体の背面にある。
Nút nguồn nằm ở mặt sau máy.
-
敵は背面から攻撃してきた。
Địch tấn công từ phía sau.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép