TanroDictionary Sổ từ

臭 しゅう

XÚ

Nhật
0

臭 (しゅう) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: mùi ..., hôi; đượm vẻ, mang hơi hướng.

Nghĩa tiếng Việt

  1. mùi ..., hôi ...hậu tố
  2. đượm vẻ, mang hơi hướnghậu tố

Nghĩa tiếng Anh

  1. -smell; stinking ofhậu tốJMdict
  2. smacking of; hinting ofhậu tốJMdict
  3. stinking, ill-smelling, stinkchữ HánWiktionary
  4. odor, savor, fragrance, be fragrantchữ HánWiktionary
  5. suspicious lookingchữ HánWiktionary
  6. glow, be brightchữ HánWiktionary
  7. smell ofhậu tốWiktionary
  8. stench of; whiff of; scent ofhậu tốWiktionary

Cách dùng

Hậu tố "mùi; đượm vẻ" (しゅう・くさい): 「体臭」 — mùi cơ thể; 「口臭」 — hôi miệng; 「異臭」 — mùi lạ; 「官僚臭」 — đậm mùi quan liêu; tính từ 〜臭い: 「汗臭い」, 「嘘臭い」 — nghe như bịa.

Ví dụ

  1. 口臭が気になってガムを噛んだ。

    Lo hôi miệng nên tôi nhai kẹo cao su.

  2. その話はどうも嘘臭い。

    Chuyện đó nghe có vẻ bịa.

  3. 昭和臭を漂わせてる物

    something that reeks of the Shōwa era