TanroDictionary Sổ từ

芸 げい

NGHỆ

Nhật Thông dụng
0

芸 (げい) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: nghệ thuật, tài nghệ, ngón nghề, tiết mục biểu diễn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. nghệ thuật, tài nghệ, ngón nghề, tiết mục biểu diễndanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. art; craft; accomplishment; artistic skill; technique; performancedanh từJMdict
  2. technique, art, craft, performancechữ HánWiktionary
  3. to grow, to plantchữ HánWiktionary
  4. short for 安芸国 (Aki no kuni, “Aki Province”)chữ HánWiktionary
  5. art, craft, technique, performancedanh từWiktionary
  6. trick (of animals)danh từWiktionary
  7. rue (herb)chữ HánWiktionary

Cách dùng

"Tài nghệ, tiết mục": 「芸を磨く」 — mài giũa tài nghệ; 「芸を披露する」 — trình diễn tiết mục; 「犬に芸を教える」 — dạy chó làm trò. Thành ngữ 「芸は身を助ける」 — có nghề thì không lo. Đọc げい.

Ví dụ

  1. 宴会で一つ芸を披露した。

    Tôi trình diễn một tiết mục ở bữa tiệc.

  2. うちの犬は「お手」という芸ができる。

    Chó nhà tôi biết làm trò "bắt tay".

  3. 芸の肥やし

    an expression meaning "something that will help develop one's artistic skill", literally "fertilizer for technique"

  4. 犬に芸を教える

    to teach a dog tricks