Nghĩa tiếng Việt
- lời khuyên thẳng thắn, lời nói thật mất lòngdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- candid advice; frank advice; honest opinion; exhortation; harsh but honest advicedanh từ
- stern words on behalf of one who does not desire to speakdanh từ
Cách dùng
"Lời nói thẳng mất lòng": 「苦言を呈する」 — thẳng thắn góp ý, phê bình. Lời khuyên thật lòng dù khó nghe; trang trọng.
Ví dụ
-
先輩が私に苦言を呈した。
Đàn anh đã thẳng thắn góp ý cho tôi.
-
社長の苦言を真摯に受け止めた。
Tôi nghiêm túc tiếp nhận lời phê bình của giám đốc.
-
苦言を呈する
(please add an English translation of this example)
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép