TanroDictionary Sổ từ

苦言 くげん

KHỔ NGÔN

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. lời khuyên thẳng thắn, lời nói thật mất lòngdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. candid advice; frank advice; honest opinion; exhortation; harsh but honest advicedanh từ
  2. stern words on behalf of one who does not desire to speakdanh từ

Cách dùng

"Lời nói thẳng mất lòng": 「苦言を呈する」 — thẳng thắn góp ý, phê bình. Lời khuyên thật lòng dù khó nghe; trang trọng.

Ví dụ

  1. 先輩が私に苦言を呈した。

    Đàn anh đã thẳng thắn góp ý cho tôi.

  2. 社長の苦言を真摯に受け止めた。

    Tôi nghiêm túc tiếp nhận lời phê bình của giám đốc.

  3. 苦言を呈する

    (please add an English translation of this example)

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép