splendor; splendour; gorgeousness; pomp; magnificencedanh từ · tính từ な
showiness; gaudiness; extravagance; luxurydanh từ · tính từ な
magnificent, splendid, gaudytính từ い
Cách dùng
"Lộng lẫy, xa hoa, hào nhoáng": 「華美な服装」 — ăn mặc lòe loẹt (thường bị cấm trong quy định trường/công ty); 「華美にならないように」 — tránh xa hoa. Thường sắc thái tiêu cực.