TanroDictionary Sổ từ

華美 かび

HOA MĨ

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. lộng lẫy, tráng lệdanh từ · tính từ な
  2. hào nhoáng, xa hoadanh từ · tính từ な

Nghĩa tiếng Anh

  1. splendor; splendour; gorgeousness; pomp; magnificencedanh từ · tính từ な
  2. showiness; gaudiness; extravagance; luxurydanh từ · tính từ な
  3. magnificent, splendid, gaudytính từ い

Cách dùng

"Lộng lẫy, xa hoa, hào nhoáng": 「華美な服装」 — ăn mặc lòe loẹt (thường bị cấm trong quy định trường/công ty); 「華美にならないように」 — tránh xa hoa. Thường sắc thái tiêu cực.

Ví dụ

  1. 面接には華美な服装を避けるべきだ。

    Đi phỏng vấn nên tránh ăn mặc lòe loẹt.

  2. 式は華美にならず、質素に行われた。

    Buổi lễ được tổ chức giản dị, không xa hoa.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「華美」

華美

はなみ

Nghĩa tiếng Việt

  1. tên riêng Tên họ

Chữ Hán trong từ

華
HOA, HÓA On: カ、ケ Kun: はな splendor; flower; petal; shine; luster; ostentatious; showy; gay; gorgeous 10 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
美
MỸ On: ビ、ミ Kun: うつく.しい beauty; beautiful 9 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 3 Học chữ này trên Kanjiyo ↗