Nghĩa tiếng Việt
- số đông, quần chúng; ưu thế số lượngdanh từ
- bọn, đám, nhóm ngườidanh từ · hậu tố
Nghĩa tiếng Anh
- great numbers (of people); numerical superiority; massesdanh từJMdict
- people; folk; clique; bunchdanh từ · hậu tốJMdict
- the masses, the public, crowddanh từWiktionary
- majority, numerical superioritydanh từWiktionary
- group of peopledanh từWiktionary
- ellipsis of 所の衆 (Tokoro-no-shū)danh từWiktionary
- Used to indicate plurality (modern) or referring to a single individual (classical)hậu tốWiktionary
Cách dùng
"Quần chúng, số đông; đám người": 「衆を頼む」 — cậy đông; 「若い衆」 — đám thanh niên; 「民衆」 — dân chúng. Hậu tố 〜衆 hơi cũ (旦那衆). 「多勢に無勢」 cùng ý số đông.
Ví dụ
-
祭りの準備は村の若い衆が担当する。
Việc chuẩn bị lễ hội do đám thanh niên trong làng phụ trách.
-
彼らは衆を頼んで相手を脅した。
Bọn họ cậy đông để đe dọa đối phương.
-
若い衆
young people
-
観客 (kankyaku, “audience”) + 衆 (-shū) → 観客衆 (kankyaku-shū, “dear audience”)