Nghĩa tiếng Việt
- mọi người, công chúngdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- the people; the publicdanh từ
Cách dùng
"Mọi người, đám đông": 「衆人環視」 — trước mắt mọi người; 「衆人の前で」. Văn viết.
Ví dụ
-
衆人の前で恥をかかされた。
Tôi bị làm bẽ mặt trước mọi người.
-
衆人環視の中、彼は堂々と演説した。
Trước mắt đám đông, ông ấy diễn thuyết đường hoàng.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép