TanroDictionary Sổ từ

衆人 しゅうじん

CHÚNG NHÂN

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. mọi người, công chúngdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. the people; the publicdanh từ

Cách dùng

"Mọi người, đám đông": 「衆人環視」 — trước mắt mọi người; 「衆人の前で」. Văn viết.

Ví dụ

  1. 衆人の前で恥をかかされた。

    Tôi bị làm bẽ mặt trước mọi người.

  2. 衆人環視の中、彼は堂々と演説した。

    Trước mắt đám đông, ông ấy diễn thuyết đường hoàng.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép