TanroDictionary Sổ từ

被告人 ひこくにん

BỊ CÁO NHÂN

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. bị cáodanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. accused; defendant; prisoner at the bardanh từ
  2. defendant; the accused; respondentdanh từ

Cách dùng

"Bị cáo" (vụ án hình sự): 「被告人を起訴する」. Trong dân sự dùng 被告. Truyền thông thường gọi 〜被告.

Ví dụ

  1. 被告人は起訴内容を認めた。

    Bị cáo đã thừa nhận nội dung cáo trạng.

  2. 裁判官が被告人に質問した。

    Thẩm phán đã đặt câu hỏi cho bị cáo.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép