TanroDictionary Sổ từ

裁 さい

TÀI

Có 2 cách đọc: さい tòa án たち a surname
Nhật
0

裁 (さい) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: (viết tắt) tòa án.

Nghĩa tiếng Việt

  1. (viết tắt) tòa ánhậu tố

Nghĩa tiếng Anh

  1. courthậu tốJMdict
  2. cut out, judgechữ HánWiktionary

Cách đọc khác của 「裁」

裁

たち

Nghĩa tiếng Anh

  1. tên riêng a surname Wiktionary

Chữ Hán trong từ

裁
TÀI On: サイ Kun: た.つ、さば.く tailor; judge; decision; cut out (pattern) 12 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 6 Học chữ này trên Kanjiyo ↗