裁
たちNghĩa tiếng Anh
- tên riêng a surname Wiktionary
Chữ Hán trong từ
裁
TÀI
On: サイ
Kun: た.つ、さば.く
tailor; judge; decision; cut out (pattern)
12 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 6
Học chữ này trên Kanjiyo ↗