TanroDictionary Sổ từ

覇 は

BÁ

Nhật
0

覇 (は) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: bá quyền, sự thống trị; chức vô địch, chiến thắng.

Nghĩa tiếng Việt

  1. bá quyền, sự thống trịdanh từ
  2. chức vô địch, chiến thắngdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. supremacy (over a nation); hegemony; domination; leadershipdanh từJMdict
  2. championship; victorydanh từJMdict
  3. conquerorchữ HánWiktionary
  4. lordchữ HánWiktionary
  5. supremechữ HánWiktionary

Cách dùng

"Bá quyền, chức vô địch" (は): 「覇を争う」 — tranh ngôi vô địch; 「覇を唱える」 — xưng bá. Hay gặp trong 制覇, 覇権, 連覇.

Ví dụ

  1. 両チームがリーグの覇を争っている。

    Hai đội đang tranh chức vô địch giải.

  2. その国はアジアに覇を唱えた。

    Quốc gia đó đã xưng bá ở châu Á.