Nghĩa tiếng Việt
- bá quyền, sự thống trịdanh từ
- chức vô địch, chiến thắngdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- supremacy (over a nation); hegemony; domination; leadershipdanh từJMdict
- championship; victorydanh từJMdict
- conquerorchữ HánWiktionary
- lordchữ HánWiktionary
- supremechữ HánWiktionary
Cách dùng
"Bá quyền, chức vô địch" (は): 「覇を争う」 — tranh ngôi vô địch; 「覇を唱える」 — xưng bá. Hay gặp trong 制覇, 覇権, 連覇.
Ví dụ
-
両チームがリーグの覇を争っている。
Hai đội đang tranh chức vô địch giải.
-
その国はアジアに覇を唱えた。
Quốc gia đó đã xưng bá ở châu Á.