Nghĩa tiếng Việt
- kế hoạchdanh từ · hậu tố
- đồng hồ đo, dụng cụ đodanh từ · hậu tố
- tổng cộngtiền tố
Nghĩa tiếng Anh
- plandanh từ · hậu tốJMdict
- meter; measuring devicedanh từ · hậu tốJMdict
- (in) total; total (of)tiền tốJMdict
- totaldanh từWiktionary
- -meter (measuring device)hậu tốWiktionary
- a total of..., in totaltiền tốWiktionary
Cách dùng
"Tổng cộng" (đọc けい): 「計五人」 — tổng cộng 5 người. Làm hậu tố: "đồng hồ, dụng cụ đo": 「体温計」 — nhiệt kế; 「時計」 — đồng hồ. Nghĩa "kế hoạch" trong từ ghép 「計画」.
Ví dụ
-
参加者は計三十人だった。
Người tham gia tổng cộng 30 người.
-
体温計で熱を測った。
Tôi đo nhiệt độ bằng nhiệt kế.
-
2019 May 28, 邦人がコカインのみ込み密輸か 機内で発作、死亡https://www.nikkei.com/article/DGXMZO45347590Y9A520C1CC0000/ in 日本経済新聞 司法解剖で胃や腸からコカインが入った計246個の袋が見つかり、当局は死因を麻薬の過剰摂取による心不全と断定。 Shihōkaibō de i ya chō kara kokain ga haitta kei nihyakuyonjūroku ko no fukuro ga mitsukari, tōkyoku wa shīn o mayaku no kajō sesshu ni yoru shinfuzen to dantei. Through the forensic autopsy, a total of 246 bags containing cocaine were found in the stomach and intestines. The authorities determined the cause of death to be heart failure caused by a drug overdose.