訳
やくNghĩa tiếng Việt
- danh từ · hậu tố bản dịch
Nghĩa tiếng Anh
- danh từ · hậu tố translation; version (e.g. "English version") JMdict
- danh từ translation Wiktionary
Cách dùng
"Bản dịch" (やく): 「訳を付ける」 — kèm bản dịch; 「日本語訳」; 「翻訳」, 「通訳」. Khác 訳 (わけ) — lý do.
Từ gần nghĩa: 翻訳
Từ trái nghĩa: 原文
Ví dụ
- 英文に日本語訳を付けた。Kèm bản dịch tiếng Nhật cho văn bản tiếng Anh.
- この訳は自然で読みやすい。Bản dịch này tự nhiên dễ đọc.
Chữ Hán trong từ
訳
DỊCH
On: ヤク
Kun: わけ
translate; reason; circumstance; case
11 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 6
Học chữ này trên Kanjiyo ↗