TanroDictionary Sổ từ

訳 わけ

DỊCH

Nhật Thông dụng
0

訳 (わけ) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: lý do, nguyên nhân; ý nghĩa; lẽ phải, lý lẽ.

Nghĩa tiếng Việt

  1. lý do, nguyên nhândanh từ
  2. ý nghĩadanh từ
  3. lẽ phải, lý lẽdanh từ
  4. hoàn cảnh, tình huốngdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. reason; cause; groundsdanh từJMdict
  2. meaning; sensedanh từJMdict
  3. (good) sense; reasondanh từJMdict
  4. circumstances; casedanh từJMdict
  5. (romantic) relationship; love affairdanh từJMdict

Cách dùng

"Lý do, lẽ" (わけ): 「訳を話す」 — nói lý do; 「訳が分からない」 — chẳng hiểu ra sao; ngữ pháp 「〜わけだ」 — thảo nào, 「〜わけではない」 — không hẳn là, 「〜わけにはいかない」 — không thể (vì lẽ thường). Phân biệt: đọc やく nghĩa là "bản dịch" (「日本語訳」). Trong ngữ pháp thường viết bằng hiragana.

Ví dụ

  1. 遅れた訳を説明してください。

    Hãy giải thích lý do bạn đến muộn.

  2. 彼の話は訳が分からない。

    Câu chuyện của anh ta chẳng hiểu ra sao cả.

Cách đọc khác của 「訳」

訳

やく

Nghĩa tiếng Việt

  1. danh từ · hậu tố bản dịch

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ · hậu tố translation; version (e.g. "English version") JMdict
  2. danh từ translation Wiktionary

Cách dùng

"Bản dịch" (やく): 「訳を付ける」 — kèm bản dịch; 「日本語訳」; 「翻訳」, 「通訳」. Khác 訳 (わけ) — lý do.

Từ gần nghĩa: 翻訳

Từ trái nghĩa: 原文

Ví dụ

  • 英文に日本語訳を付けた。Kèm bản dịch tiếng Nhật cho văn bản tiếng Anh.
  • この訳は自然で読みやすい。Bản dịch này tự nhiên dễ đọc.

Chữ Hán trong từ

訳
DỊCH On: ヤク Kun: わけ translate; reason; circumstance; case 11 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 6 Học chữ này trên Kanjiyo ↗