証
しょうNghĩa tiếng Việt
- danh từ chứng cứ, bằng chứng
- hậu tố giấy chứng nhận, giấy phép, thẻ
- danh từ giác ngộ
- danh từ chứng (Đông y), tình trạng bệnh nhân
Nghĩa tiếng Anh
- danh từ proof; evidence JMdict
- hậu tố certificate; license; permit; membership card; ID card JMdict
- danh từ enlightenment JMdict
- danh từ symptoms (in Chinese medicine); patient's condition JMdict
- danh từ proof, verification Wiktionary
- danh từ symptoms Wiktionary
Cách dùng
"Bằng chứng; giấy chứng nhận, thẻ": 「愛の証」 — minh chứng tình yêu; 「学生証」 — thẻ sinh viên; 「免許証」 — bằng lái. Đọc あかし khi là "minh chứng" (văn chương), しょう khi là hậu tố giấy tờ.
Ví dụ
- この指輪は二人の愛の証だ。Chiếc nhẫn này là minh chứng tình yêu của hai người.
- 入口で学生証を見せてください。Hãy xuất trình thẻ sinh viên ở cửa vào.
- 警「先方から先に手出しをした証があるか」Police captain: “Do you have proof that the other party put his hands on you first?”
Chữ Hán trong từ
証
CHỨNG
On: ショウ
Kun: あかし
evidence; proof; certificate
12 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 5
Học chữ này trên Kanjiyo ↗