Nghĩa tiếng Việt
- từ, từ ngữ, thuật ngữdanh từ · hậu tố · trợ số từ
- tiếng, ngôn ngữdanh từ · hậu tố
- lời nóidanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- word; termdanh từ · hậu tố · trợ số từJMdict
- languagedanh từ · hậu tốJMdict
- speechdanh từJMdict
- a word, termdanh từWiktionary
- a proverbdanh từWiktionary
- language of, -ese, -ishhậu tốWiktionary
- talk, speakaffixWiktionary
- word, language, termaffixWiktionary
- short for 物語 (monogatari): story, tale, narrativeaffixWiktionary
Cách dùng
"Từ; tiếng, ngôn ngữ": hay dùng làm hậu tố 「日本語」 — tiếng Nhật; 「外来語」 — từ ngoại lai. Đứng một mình: 「この語の意味」 — nghĩa của từ này (văn viết). Trong hội thoại thường dùng 言葉 hoặc 単語 thay cho 語 đứng riêng.
Ví dụ
-
この語はどういう意味ですか。
Từ này có nghĩa là gì?
-
彼は三か国語を話せる。
Anh ấy nói được ba thứ tiếng.
-
日本語 ― nihongo ― Japanese
-
英語 ― eigo ― English
-
スペイン語 ― supeingo ― Spanish