Nghĩa tiếng Việt
- học thuyết, lý thuyếtdanh từ · hậu tố
- ý kiến, quan điểmdanh từ
- lời đồn, tin đồndanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- theory; doctrinedanh từ · hậu tốJMdict
- opinion; viewdanh từJMdict
- rumour; rumor; gossip; hearsaydanh từJMdict
- theorychữ HánWiktionary
- explanationchữ HánWiktionary
Cách dùng
"Thuyết, quan điểm": 「説を唱える」 — đề xướng một thuyết; 「新説」 — thuyết mới; 「〜という説がある」 — có thuyết cho rằng...; 「諸説ある」 — có nhiều thuyết. Phân biệt 意見 (ý kiến cá nhân, thường ngày).
Ví dụ
-
恐竜の絶滅には諸説ある。
Về sự tuyệt chủng của khủng long có nhiều thuyết.
-
彼は新しい説を唱えた。
Ông ấy đã đề xướng một thuyết mới.
-
[…] という説を否定する
reject the theory that […]