TanroDictionary Sổ từ

説 せつ

THUYẾT

Nhật Thông dụng
0

説 (せつ) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: học thuyết, lý thuyết; ý kiến, quan điểm; lời đồn, tin đồn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. học thuyết, lý thuyếtdanh từ · hậu tố
  2. ý kiến, quan điểmdanh từ
  3. lời đồn, tin đồndanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. theory; doctrinedanh từ · hậu tốJMdict
  2. opinion; viewdanh từJMdict
  3. rumour; rumor; gossip; hearsaydanh từJMdict
  4. theorychữ HánWiktionary
  5. explanationchữ HánWiktionary

Cách dùng

"Thuyết, quan điểm": 「説を唱える」 — đề xướng một thuyết; 「新説」 — thuyết mới; 「〜という説がある」 — có thuyết cho rằng...; 「諸説ある」 — có nhiều thuyết. Phân biệt 意見 (ý kiến cá nhân, thường ngày).

Ví dụ

  1. 恐竜の絶滅には諸説ある。

    Về sự tuyệt chủng của khủng long có nhiều thuyết.

  2. 彼は新しい説を唱えた。

    Ông ấy đã đề xướng một thuyết mới.

  3. […] という説を否定する

    reject the theory that […]