TanroDictionary Sổ từ

論 ろん

LUẬN

Nhật
0

論 (ろん) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: tranh luận, thảo luận, bàn cãi; thuyết, học thuyết; bài luận, luận văn, bình luận.

Nghĩa tiếng Việt

  1. tranh luận, thảo luận, bàn cãidanh từ · hậu tố
  2. thuyết, học thuyếtdanh từ · hậu tố
  3. bài luận, luận văn, bình luậndanh từ · hậu tố

Nghĩa tiếng Anh

  1. argument; discussion; dispute; controversy; discourse; debatedanh từ · hậu tốJMdict
  2. theory (e.g. of evolution); doctrinedanh từ · hậu tốJMdict
  3. essay; treatise; commentdanh từ · hậu tốJMdict
  4. argument, discussionchữ HánWiktionary
  5. argument, discussion, disputationdanh từWiktionary
  6. theorydanh từWiktionary
  7. question of; advocacy ofdanh từWiktionary
  8. opinion, viewdanh từWiktionary
  9. essay, treatisedanh từWiktionary
  10. theory; -ologyhậu tốWiktionary
  11. doctrine; -ismhậu tốWiktionary

Cách dùng

"Luận, thuyết, bàn luận": 「論より証拠」 — chứng cứ hơn lý lẽ; hậu tố 「進化論」 — thuyết tiến hóa; 「文学論」 — luận văn học; 「〜は論外」 — không đáng bàn.

Ví dụ

  1. 論より証拠、実際にやってみよう。

    Nói không bằng làm, hãy thử thực tế xem.

  2. その意見は論外だ。

    Ý kiến đó không đáng để bàn.

  3. 論より証拠

    the proof of the pudding is in the eating

  4. 鉄道国有論

    the railway nationalization question

  5. 征韓論

    Seikanron ― advocacy of a conquest of Korea