TanroDictionary Sổ từ

謀 はかりごと

MƯU

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. mưu kế, âm mưudanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. plan; scheme; stratagem; plot; trickdanh từ
  2. conspirechữ Hán
  3. cheatchữ Hán
  4. impose onchữ Hán
  5. devisechữ Hán
  6. have in mindchữ Hán
  7. deceivechữ Hán
  8. plan, scheme, plot (especially when malicious)danh từ

Cách dùng

"Mưu kế, âm mưu" (đọc はかりごと): 「謀をめぐらす」 — bày mưu tính kế. Văn chương, lịch sử.

Ví dụ

  1. 彼は敵を倒すための謀をめぐらせた。

    Ông ta bày mưu để đánh bại kẻ thù.

  2. その謀はすぐに見破られた。

    Mưu kế đó nhanh chóng bị nhìn thấu.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép