Nghĩa tiếng Việt
- mưu kế, âm mưudanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- plan; scheme; stratagem; plot; trickdanh từ
- conspirechữ Hán
- cheatchữ Hán
- impose onchữ Hán
- devisechữ Hán
- have in mindchữ Hán
- deceivechữ Hán
- plan, scheme, plot (especially when malicious)danh từ
Cách dùng
"Mưu kế, âm mưu" (đọc はかりごと): 「謀をめぐらす」 — bày mưu tính kế. Văn chương, lịch sử.
Ví dụ
-
彼は敵を倒すための謀をめぐらせた。
Ông ta bày mưu để đánh bại kẻ thù.
-
その謀はすぐに見破られた。
Mưu kế đó nhanh chóng bị nhìn thấu.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép