Nghĩa tiếng Việt
- xa hoa, lộng lẫy, hào phóngtính từ な · danh từ
- to lớn, dữ dội (bão...)tính từ な · danh từ
- (cổ) rất, cực kỳtrạng từ
Nghĩa tiếng Anh
- grand; luxurious; lavish; sumptuoustính từ な · danh từ
- great; large; big (e.g. storm)tính từ な · danh từ
- very; greatly; extremelytrạng từ
- luxuriousnessdanh từ
Cách dùng
"Xa hoa, hoành tráng": 「豪勢な料理」 — bữa ăn thịnh soạn; 「豪勢に遊ぶ」 — tiêu xài xa hoa. Khẩu ngữ, sắc thái thán phục.
Ví dụ
-
誕生日に豪勢なディナーを楽しんだ。
Vào ngày sinh nhật, chúng tôi thưởng thức bữa tối thịnh soạn.
-
ボーナスで豪勢に旅行した。
Nhờ tiền thưởng, tôi đi du lịch xa hoa.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép