TanroDictionary Sổ từ

豪勢 ごうせい

HÀO THẾ

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. xa hoa, lộng lẫy, hào phóngtính từ な · danh từ
  2. to lớn, dữ dội (bão...)tính từ な · danh từ
  3. (cổ) rất, cực kỳtrạng từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. grand; luxurious; lavish; sumptuoustính từ な · danh từ
  2. great; large; big (e.g. storm)tính từ な · danh từ
  3. very; greatly; extremelytrạng từ
  4. luxuriousnessdanh từ

Cách dùng

"Xa hoa, hoành tráng": 「豪勢な料理」 — bữa ăn thịnh soạn; 「豪勢に遊ぶ」 — tiêu xài xa hoa. Khẩu ngữ, sắc thái thán phục.

Ví dụ

  1. 誕生日に豪勢なディナーを楽しんだ。

    Vào ngày sinh nhật, chúng tôi thưởng thức bữa tối thịnh soạn.

  2. ボーナスで豪勢に旅行した。

    Nhờ tiền thưởng, tôi đi du lịch xa hoa.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép