貯水
ちょすいするNghĩa tiếng Anh
- động từ to store water Wiktionary
Chữ Hán trong từ
貯
TRỮ
On: チョ
Kun: た.める、たくわ.える
savings; store; lay in; keep; wear mustache
12 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
水