TanroDictionary Sổ từ

貯水 ちょすい

TRỮ THỦY

Nhật Thông dụng
0

貯水 (ちょすい) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: sự trữ nước.

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự trữ nướcdanh từ · động từ する · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. storage of waterdanh từ · động từ する · ngoại động từJMdict
  2. water storagedanh từWiktionary

Cách dùng

"Trữ nước": 「貯水池」 — hồ chứa nước; 「貯水率」 — tỉ lệ nước trong hồ chứa (hay nói khi hạn hán); 「貯水タンク」.

Ví dụ

  1. 日照りでダムの貯水率が下がった。

    Vì nắng hạn, tỉ lệ trữ nước của đập giảm.

  2. 屋上に貯水タンクがある。

    Trên sân thượng có bồn chứa nước.

Cách đọc khác của 「貯水」

貯水

ちょすいする

Nghĩa tiếng Anh

  1. động từ to store water Wiktionary

Chữ Hán trong từ

貯
TRỮ On: チョ Kun: た.める、たくわ.える savings; store; lay in; keep; wear mustache 12 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
水
THỦY On: スイ Kun: みず、みず- water 4 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 1 Học chữ này trên Kanjiyo ↗