Nghĩa tiếng Việt
- sự để dành tiền, tiền tiết kiệmdanh từ · động từ する · ngoại động từ
- (thể thao) số trận thắng dôi radanh từ · động từ する · ngoại động từ
Nghĩa tiếng Anh
- putting money aside; savings; deposit (e.g. in a bank)danh từ · động từ する · ngoại động từ
- accumulated surplus of wins; wins in the bankdanh từ · động từ する · ngoại động từ
- putting money aside, savings, depositdanh từ
Cách dùng
"Tiết kiệm tiền, tiền để dành": 「貯金する」 — để dành tiền; 「貯金を下ろす」 — rút tiền tiết kiệm; 「貯金箱」 — ống heo; 「貯金がある」 — có tiền tiết kiệm. 貯金 thường dùng cho bưu điện/cá nhân, 預金 cho ngân hàng.
Ví dụ
-
旅行のために毎月貯金している。
Tôi để dành tiền mỗi tháng để đi du lịch.
-
子供の頃、貯金箱にお金を入れていた。
Hồi nhỏ tôi bỏ tiền vào ống heo.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Cách đọc khác của 「貯金」
貯金
ちょきんする
Nhật
Ít dùng Hán Việt: TRỮ KIM
Nghĩa tiếng Anh
-
động từ to save money