走
そーNghĩa tiếng Anh
- chữ Hán run Wiktionary
Chữ Hán trong từ
走
TẨU
走 (そう) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: chạy, cuộc đua.
"Chạy" (そう) — hậu tố cự ly: 「100メートル走」 — chạy 100m; 「50m走」; từ ghép: 「走行」, 「完走」 — chạy về đích, 「脱走」.
50メートル走で一位になった。
Tôi về nhất cự ly chạy 50m.
フルマラソンを完走した。
Tôi đã chạy hết marathon.
100m 走
100-meter race