TanroDictionary Sổ từ

走 そう

TẨU

Có 2 cách đọc: そう chạy そー run
Nhật
0

走 (そう) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: chạy, cuộc đua.

Nghĩa tiếng Việt

  1. chạy, cuộc đuahậu tố

Nghĩa tiếng Anh

  1. run; racehậu tốJMdict
  2. race; runhậu tốWiktionary

Cách dùng

"Chạy" (そう) — hậu tố cự ly: 「100メートル走」 — chạy 100m; 「50m走」; từ ghép: 「走行」, 「完走」 — chạy về đích, 「脱走」.

Ví dụ

  1. 50メートル走で一位になった。

    Tôi về nhất cự ly chạy 50m.

  2. フルマラソンを完走した。

    Tôi đã chạy hết marathon.

  3. 100m 走

    100-meter race

Cách đọc khác của 「走」

走

そー

Nghĩa tiếng Anh

  1. chữ Hán run Wiktionary

Chữ Hán trong từ

走
TẨU On: ソウ Kun: はし.る run 7 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 2 Học chữ này trên Kanjiyo ↗