Nghĩa tiếng Việt
- chật cứng ngườidanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- overcrowded; congesteddanh từ
- being overcrowdeddanh từ
Cách dùng
"Chật kín, đông nghẹt người": 「超満員の電車」 — tàu chật cứng; 「超満員の観客」. Nhấn mạnh hơn 満員.
Ví dụ
-
朝の電車は超満員だ。
Tàu buổi sáng đông nghẹt người.
-
スタジアムは超満員の観客で埋まった。
Sân vận động chật kín khán giả.
-
超満員の列車
an overcrowded train
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép