TanroDictionary Sổ từ

超満員 ちょうまんいん

SIÊU MÃN VIÊN

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. chật cứng ngườidanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. overcrowded; congesteddanh từ
  2. being overcrowdeddanh từ

Cách dùng

"Chật kín, đông nghẹt người": 「超満員の電車」 — tàu chật cứng; 「超満員の観客」. Nhấn mạnh hơn 満員.

Ví dụ

  1. 朝の電車は超満員だ。

    Tàu buổi sáng đông nghẹt người.

  2. スタジアムは超満員の観客で埋まった。

    Sân vận động chật kín khán giả.

  3. 超満員の列車

    an overcrowded train

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép