TanroDictionary Sổ từ

身銭 みぜに

THÂN TIỄN

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. tiền túi của mìnhdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. one's own moneydanh từ

Cách dùng

"Tiền túi của mình": 「身銭を切る」 — tự bỏ tiền túi (cụm cố định). Nhấn mạnh hy sinh tiền cá nhân.

Ví dụ

  1. 彼は身銭を切って部下にごちそうした。

    Anh ấy tự bỏ tiền túi đãi cấp dưới.

  2. 身銭を切って学んだことは忘れない。

    Những gì học được bằng tiền túi của mình thì không quên.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép