Nghĩa tiếng Việt
- tiền túi của mìnhdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- one's own moneydanh từ
Cách dùng
"Tiền túi của mình": 「身銭を切る」 — tự bỏ tiền túi (cụm cố định). Nhấn mạnh hy sinh tiền cá nhân.
Ví dụ
-
彼は身銭を切って部下にごちそうした。
Anh ấy tự bỏ tiền túi đãi cấp dưới.
-
身銭を切って学んだことは忘れない。
Những gì học được bằng tiền túi của mình thì không quên.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép