Nghĩa tiếng Việt
sự làm mềm danh từ · động từ する · ngoại động từ
sự dịu thái độ danh từ · động từ する · ngoại động từ
sự suy yếu (thị trường) danh từ · động từ する · ngoại động từ
làm trắng rau (bằng cách che sáng) danh từ · động từ する · ngoại động từ
Nghĩa tiếng Anh
softening danh từ · động từ する · ngoại động từ
softening (of attitude); mollification danh từ · động từ する · ngoại động từ
weakening (of the market) danh từ · động từ する · ngoại động từ
blanching (of vegetables; by depriving them of light) danh từ · động từ する · ngoại động từ
weakening danh từ
Cách dùng
"Mềm đi; dịu thái độ": 「態度を軟化させる」 — dịu thái độ; 「水を軟化する」 — làm mềm nước. Đối 硬化.
Ví dụ
交渉で相手が態度を軟化させた。
Trong đàm phán, phía đối phương đã dịu thái độ.
政府は強硬姿勢を軟化させた。
Chính phủ đã làm dịu lập trường cứng rắn.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Cách đọc khác của 「軟化 」
軟化
なんかする
Nhật
Ít dùng Hán Việt: NHUYỄN HÓA
Nghĩa tiếng Anh
động từ soften
động từ weaken
Chữ Hán trong từ
化
HÓA
On: カ、ケ
Kun: ば.ける、ば.かす、ふ.ける、け.する
change; take the form of; influence; enchant; delude; -ization
4 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 3
Học chữ này trên Kanjiyo ↗