Nghĩa tiếng Việt
- đường vòng, đi vòngdanh từ · động từ する · ngoại động từ
- (quân sự) vận động vòngdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- detour; circumventiondanh từ · động từ する · ngoại động từ
- turning movementdanh từ
- roundabout, detour, circumlocutiondanh từ
Cách dùng
"Đi đường vòng": 「迂回する」; 「迂回路」 — đường vòng (biển báo khi đường bị chặn).
Ví dụ
-
工事中のため迂回してください。
Đang thi công, vui lòng đi đường vòng.
-
事故で道路が封鎖され、迂回路を使った。
Đường bị phong tỏa do tai nạn nên tôi đi đường vòng.
-
工事のため、迂回道が設置された。
A detour route was made because of construction.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Cách đọc khác của 「迂回」
Nghĩa tiếng Anh
-
động từ to detour, to circumvent
Chữ Hán trong từ
回
HỒI, HỐI
On: カイ、エ
Kun: まわ.る、-まわ.る、-まわ.り、まわ.す、-まわ.す、まわ.し-、-まわ.し、もとお.る、か.える
-times; round; game; revolve; counter for occurrences
6 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 2
Học chữ này trên Kanjiyo ↗