TanroDictionary Sổ từ

迂回 うかい

VU HỒI

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. đường vòng, đi vòngdanh từ · động từ する · ngoại động từ
  2. (quân sự) vận động vòngdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. detour; circumventiondanh từ · động từ する · ngoại động từ
  2. turning movementdanh từ
  3. roundabout, detour, circumlocutiondanh từ

Cách dùng

"Đi đường vòng": 「迂回する」; 「迂回路」 — đường vòng (biển báo khi đường bị chặn).

Ví dụ

  1. 工事中のため迂回してください。

    Đang thi công, vui lòng đi đường vòng.

  2. 事故で道路が封鎖され、迂回路を使った。

    Đường bị phong tỏa do tai nạn nên tôi đi đường vòng.

  3. 工事のため、迂回道が設置された。

    A detour route was made because of construction.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「迂回」

迂回

うかいする

Nghĩa tiếng Anh

  1. động từ to detour, to circumvent

Chữ Hán trong từ

迂
VU On: ウ Kun: – roundabout way 6 nét · Lớp 9 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
回
HỒI, HỐI On: カイ、エ Kun: まわ.る、-まわ.る、-まわ.り、まわ.す、-まわ.す、まわ.し-、-まわ.し、もとお.る、か.える -times; round; game; revolve; counter for occurrences 6 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 2 Học chữ này trên Kanjiyo ↗