Nghĩa tiếng Việt
- (viết tắt) trả lời, hồi âmdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- reply; answerdanh từ
- to come back, to return, to go back tochữ Hán
Cách dùng
"Hồi âm" (へん, viết tắt 返信・返事): trên mạng 「返」 — phản hồi; 「即レス」 tương tự. Thông dụng trên bưu thiếp hồi đáp: 「返信用はがき」.
Ví dụ
-
メールの返が遅れてすみません。
Xin lỗi vì hồi âm email chậm.
-
返信用はがきを同封します。
Gửi kèm bưu thiếp hồi đáp.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép