TanroDictionary Sổ từ

返 へん

PHẢN

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. (viết tắt) trả lời, hồi âmdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. reply; answerdanh từ
  2. to come back, to return, to go back tochữ Hán

Cách dùng

"Hồi âm" (へん, viết tắt 返信・返事): trên mạng 「返」 — phản hồi; 「即レス」 tương tự. Thông dụng trên bưu thiếp hồi đáp: 「返信用はがき」.

Ví dụ

  1. メールの返が遅れてすみません。

    Xin lỗi vì hồi âm email chậm.

  2. 返信用はがきを同封します。

    Gửi kèm bưu thiếp hồi đáp.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép