通 (つう) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: người sành sỏi, chuyên gia, người am tường; đếm thư từ, tin nhắn, văn bản; sự hiểu đời (nhất là chuyện nam nữ), tinh ý.
Nghĩa tiếng Việt
người sành sỏi, chuyên gia, người am tườngdanh từ · hậu tố · tính từ な
đếm thư từ, tin nhắn, văn bảntrợ số từ
sự hiểu đời (nhất là chuyện nam nữ), tinh ýdanh từ · tính từ な
thần thông, phép thần thôngdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
authority; expert; connoisseur; well-informed persondanh từ · hậu tố · tính từ なJMdict
counter for messages, letters, notes, documents, etc.trợ số từJMdict
understanding (esp. of male-female relations); tact; insightdanh từ · tính từ なJMdict
supernatural powers; magical powersdanh từJMdict
to pass throughchữ HánWiktionary
documentstrợ số từWiktionary
authority, expert, connoisseurdanh từWiktionary
Cách dùng
"Người sành": 「食通」 — người sành ăn; 「彼は映画通だ」 — anh ấy sành phim. Đếm thư, văn bản: 「メール一通」 — một email, 「書類二通」 — hai bản giấy tờ. 「通な飲み方」 — cách uống của dân sành.
Ví dụ
彼はワイン通として知られている。
Anh ấy nổi tiếng là người sành rượu vang.
今朝メールが三通届いた。
Sáng nay có ba email gửi đến.
証書一通
one certificate
支那通
China hand
Cách đọc khác của 「通」
通
とおる
NhậtÍt dùngHán Việt: THÔNG
Nghĩa tiếng Anh
tên riênga male given nameWiktionary
Chữ Hán trong từ
通
THÔNGOn: ツウ、ツKun: とお.る、とお.り、-とお.り、-どお.り、とお.す、とお.し、-どお.し、かよ.うtraffic; pass through; avenue; commute; counter for letters, notes, documents, etc.10 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 2Học chữ này trên Kanjiyo ↗
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm