TanroDictionary Sổ từ

達人 たつじん

ĐẠT NHÂN

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. bậc thầy, chuyên giadanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. master; expertdanh từ
  2. a master; an expertdanh từ

Cách dùng

"Bậc thầy, cao thủ": 「剣の達人」 — cao thủ kiếm thuật; 「料理の達人」 — bậc thầy nấu ăn. Thân mật, hay dùng cả trong khen ngợi đời thường.

Ví dụ

  1. 祖父は将棋の達人だった。

    Ông tôi từng là cao thủ cờ shogi.

  2. 彼女は節約の達人だ。

    Cô ấy là bậc thầy tiết kiệm.

  3. 御主人は泥酔拳の達人っスよ‼

    Master is a blind drunken fist expert‼

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép