Nghĩa tiếng Việt
- bậc thầy, chuyên giadanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- master; expertdanh từ
- a master; an expertdanh từ
Cách dùng
"Bậc thầy, cao thủ": 「剣の達人」 — cao thủ kiếm thuật; 「料理の達人」 — bậc thầy nấu ăn. Thân mật, hay dùng cả trong khen ngợi đời thường.
Ví dụ
-
祖父は将棋の達人だった。
Ông tôi từng là cao thủ cờ shogi.
-
彼女は節約の達人だ。
Cô ấy là bậc thầy tiết kiệm.
-
御主人は泥酔拳の達人っスよ‼
Master is a blind drunken fist expert‼
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép