Nghĩa tiếng Việt
- lần (đơn vị đếm)trợ số từ
Nghĩa tiếng Anh
- counter for occurrencestrợ số từJMdict
- repetition, returnchữ HánWiktionary
- extensively, everywherechữ HánWiktionary
- timestrợ số từWiktionary
Cách dùng
"Lần" (đơn vị đếm, へん): 「一遍」 — một lần; 「何遍も」 — nhiều lần; 「百遍読む」. Gần 回, 度; 遍 hơi khẩu ngữ/cổ (Kansai dùng nhiều: いっぺん).
Ví dụ
-
何遍言ったらわかるの。
Phải nói bao nhiêu lần mới hiểu?
-
一遍行ってみたい。
Tôi muốn thử đến một lần.
-
二遍も三遍も
two or three times