TanroDictionary Sổ từ

遍 へん

BIẾN

Nhật
0

遍 (へん) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: lần (đơn vị đếm).

Nghĩa tiếng Việt

  1. lần (đơn vị đếm)trợ số từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. counter for occurrencestrợ số từJMdict
  2. repetition, returnchữ HánWiktionary
  3. extensively, everywherechữ HánWiktionary
  4. timestrợ số từWiktionary

Cách dùng

"Lần" (đơn vị đếm, へん): 「一遍」 — một lần; 「何遍も」 — nhiều lần; 「百遍読む」. Gần 回, 度; 遍 hơi khẩu ngữ/cổ (Kansai dùng nhiều: いっぺん).

Ví dụ

  1. 何遍言ったらわかるの。

    Phải nói bao nhiêu lần mới hiểu?

  2. 一遍行ってみたい。

    Tôi muốn thử đến một lần.

  3. 二遍も三遍も

    two or three times