郷
きょうNghĩa tiếng Việt
- danh từ quê nhà
- danh từ hương (đơn vị hành chính nông thôn Trung Quốc)
Nghĩa tiếng Anh
- danh từ hometown JMdict
- danh từ rural township (of China) JMdict
Chữ Hán trong từ
郷
HƯƠNG
On: キョウ、ゴウ
Kun: さと
home town; village; native place; district
11 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 6
Học chữ này trên Kanjiyo ↗