TanroDictionary Sổ từ

郷 ごう

HƯƠNG

Nhật
0

郷 (ごう) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: nông thôn, vùng quê; làng 50 hộ (gồm 2-3 xóm).

Nghĩa tiếng Việt

  1. nông thôn, vùng quêdanh từ
  2. làng 50 hộ (gồm 2-3 xóm)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. countryside; countrydanh từJMdict
  2. 50-home township (comprised of 2-3 neighbourhoods)danh từJMdict
  3. country home, village, countryside, townshipdanh từWiktionary

Cách dùng

(ごう) "Vùng quê, làng": hầu như chỉ gặp trong tục ngữ 「郷に入っては郷に従え」 — nhập gia tùy tục.

Ví dụ

  1. 郷に入っては郷に従えで、日本の習慣に合わせた。

    Nhập gia tùy tục, tôi làm theo phong tục Nhật.

  2. 郷に入れば郷に従うのが礼儀だ。

    Nhập gia tùy tục là phép lịch sự.

Cách đọc khác của 「郷」

郷

きょう

Nghĩa tiếng Việt

  1. danh từ quê nhà
  2. danh từ hương (đơn vị hành chính nông thôn Trung Quốc)

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ hometown JMdict
  2. danh từ rural township (of China) JMdict

Chữ Hán trong từ

郷
HƯƠNG On: キョウ、ゴウ Kun: さと home town; village; native place; district 11 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 6 Học chữ này trên Kanjiyo ↗