TanroDictionary Sổ từ

配備 はいび

PHỐI BỊ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự triển khai, bố trí (quân)danh từ · động từ する · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. deployment; disposition; posting; stationingdanh từ · động từ する · ngoại động từ

Cách dùng

"Triển khai, bố trí" (quân sự, thiết bị): 「ミサイルを配備する」 — triển khai tên lửa; 「AEDを配備する」 — trang bị máy khử rung tim. Trang trọng.

Ví dụ

  1. 国境付近に部隊が配備された。

    Quân đội đã được triển khai gần biên giới.

  2. 全ての駅にAEDが配備されている。

    Tất cả các ga đều được trang bị máy khử rung tim.

  3. 警察は緊急配備をして行方を捜査しています。

    The police did an emergency deployment and have been investigating his whereabouts.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「配備」

配備

はいびする

Nghĩa tiếng Anh

  1. động từ deploy

Chữ Hán trong từ

配
PHỐI On: ハイ Kun: くば.る distribute; spouse; exile; rationing 10 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 3 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
備
BỊ On: ビ Kun: そな.える、そな.わる、つぶさ.に equip; provision; preparation 12 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5 Học chữ này trên Kanjiyo ↗