配備
はいびするNghĩa tiếng Anh
- động từ deploy
Chữ Hán trong từ
配
PHỐI
On: ハイ
Kun: くば.る
distribute; spouse; exile; rationing
10 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 3
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
備
BỊ
On: ビ
Kun: そな.える、そな.わる、つぶさ.に
equip; provision; preparation
12 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5
Học chữ này trên Kanjiyo ↗