質
たちNghĩa tiếng Việt
- danh từ tính tình, bản tính
- danh từ bản chất, loại
Nghĩa tiếng Anh
- danh từ nature (of a person); disposition; temperament JMdict
- danh từ nature (of something); character; kind; sort JMdict
Cách dùng
"Tính tình, bản chất" (たち, thường viết かな): 「〜たちだ」 — bản tính là...; 「たちが悪い」 — xấu tính, khó chơi (cũng nói về bệnh, trò đùa nguy hiểm).
Ví dụ
- 私は寒がりなたちです。Tôi vốn là người hay lạnh.
- たちの悪いいたずらはやめなさい。Đừng có trò đùa ác ý nữa.
Chữ Hán trong từ
質
CHẤT, CHÍ
On: シツ、シチ、チ
Kun: たち、ただ.す、もと、わりふ
substance; quality; matter; temperament
15 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 5
Học chữ này trên Kanjiyo ↗