TanroDictionary Sổ từ

鈍行 どんこう

ĐỘN HÀNH

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. (khẩu ngữ) tàu chậm, tàu dừng mọi gadanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. local train; slow traindanh từ
  2. synonym of 各駅停車 (kakueki teisha, “local”)danh từ

Cách dùng

"Tàu chậm" (dừng mọi ga) — khẩu ngữ của 各駅停車, 普通列車. Đối lập 急行.

Ví dụ

  1. 鈍行列車でのんびり旅をした。

    Tôi thong thả du lịch bằng tàu chậm.

  2. 急行に乗り遅れて鈍行で帰った。

    Lỡ tàu nhanh nên tôi về bằng tàu chậm.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép