Nghĩa tiếng Việt
- (khẩu ngữ) tàu chậm, tàu dừng mọi gadanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- local train; slow traindanh từ
- synonym of 各駅停車 (kakueki teisha, “local”)danh từ
Cách dùng
"Tàu chậm" (dừng mọi ga) — khẩu ngữ của 各駅停車, 普通列車. Đối lập 急行.
Ví dụ
-
鈍行列車でのんびり旅をした。
Tôi thong thả du lịch bằng tàu chậm.
-
急行に乗り遅れて鈍行で帰った。
Lỡ tàu nhanh nên tôi về bằng tàu chậm.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép