TanroDictionary Sổ từ

鋭 えい

DUỆ

Nhật
0

鋭 (えい) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: sự sắc bén; vũ khí sắc bén; binh lính tinh nhuệ.

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự sắc béndanh từ · tính từ な
  2. vũ khí sắc béndanh từ
  3. binh lính tinh nhuệdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. sharpnessdanh từ · tính từ なJMdict
  2. sharp weapon; bladedanh từJMdict
  3. fine soldierdanh từJMdict
  4. sharpchữ HánWiktionary
  5. sharp; pointed; acute; keenaffixWiktionary
  6. keentính từ いWiktionary
  7. sharp weapondanh từWiktionary
  8. elite; pickdanh từWiktionary