Nghĩa tiếng Việt
- tiết học thứ ntrợ số từ
Nghĩa tiếng Anh
- counter for (school) periods; nth periodtrợ số từJMdict
- limitchữ HánWiktionary
- counter for school periodstrợ số từWiktionary
Cách dùng
"Tiết học thứ ~" (げん) — ở đại học Nhật: 「1限」 — tiết 1; 「3限目」; 「全休」. Đồng nghĩa 〜時限, 〜コマ. Khẩu ngữ sinh viên.
Ví dụ
-
明日は1限から授業がある。
Mai tôi có học từ tiết một.
-
3限の授業が休講になった。
Tiết ba được nghỉ.
-
一限目は数学だった。
The first period was maths.