TanroDictionary Sổ từ
限

Chữ Hán 限 HẠN

Âm On
ゲン
Âm Kun
かぎ.る、かぎ.り、-かぎ.り
Nghĩa (Anh)
limit; restrict; to best of ability
Số nét
9
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 5

Tra các từ có chữ 限 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 限 34 từ