Nghĩa tiếng Việt
- thế trận, đội hìnhdanh từ
- doanh trại, trận địadanh từ
- nhóm, đội ngũdanh từ · hậu tố
- trận chiến, chiến dịchdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- battle formationdanh từJMdict
- camp; encampment; positiondanh từJMdict
- group; gang; party; corpsdanh từ · hậu tốJMdict
- war; battle; campaigndanh từJMdict
- warchữ HánWiktionary
- burst, gustchữ HánWiktionary
- campdanh từWiktionary
- group, team; attaches to nouns denoting occupation or activityhậu tốWiktionary
Cách dùng
"Trận địa; đội ngũ": 「陣を敷く」 — dàn trận; hậu tố 〜陣 chỉ nhóm: 「報道陣」 — đội ngũ phóng viên, 「首脳陣」 — ban lãnh đạo, 「背水の陣」 — thế trận quay lưng ra sông.
Ví dụ
-
会場には多くの報道陣が集まった。
Rất đông phóng viên tập trung tại hội trường.
-
背水の陣で試験に臨む。
Tôi bước vào kỳ thi với quyết tâm không đường lui.
-
経営陣
management team
-
制作陣
production team
-
1万人以上の講師陣
a group of over 10,000 lecturers